Phép dịch "nervioso" thành Tiếng Việt
nervioso
adjective
masculine
ngữ pháp
Que puede irritarse fácilmente. [..]
Bản dịch tự động của " nervioso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"nervioso" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nervioso trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nervioso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ thần kinh trung ương
-
Hệ thần kinh đối giao cảm
-
Hệ thần kinh ngoại vi
-
Mô thần kinh
-
Hệ thần kinh · hệ thần kinh
-
chứng háu ăn
Thêm ví dụ
Thêm