Phép dịch "negocios" thành Tiếng Việt

kinh doanh là bản dịch của "negocios" thành Tiếng Việt.

negocios noun masculine ngữ pháp

Actividad comercial, industrial o financiera.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kinh doanh

    Actividad comercial, industrial o financiera.

    La última pregunta es si acaso me gustan los negocios.

    Câu hỏi cuối dành cho tôi là tôi có thích kinh doanh không.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " negocios " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "negocios" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "negocios" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch