Phép dịch "negativo" thành Tiếng Việt
âm là bản dịch của "negativo" thành Tiếng Việt.
negativo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
(estar) negativo [..]
-
âm
adjectiveTu equipo acaba de terminar un test de provocación con metacolina que resultó negativo.
Nhóm anh vừa hoàn thành rồi đấy, và kết quả là âm tính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " negativo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "negativo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tụt lề âm
-
-0
-
trải
-
Số âm · số âm
Thêm ví dụ
Thêm