Phép dịch "negativo" thành Tiếng Việt

âm là bản dịch của "negativo" thành Tiếng Việt.

negativo adjective noun masculine ngữ pháp

(estar) negativo [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • âm

    adjective

    Tu equipo acaba de terminar un test de provocación con metacolina que resultó negativo.

    Nhóm anh vừa hoàn thành rồi đấy, và kết quả là âm tính.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " negativo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "negativo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "negativo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch