Phép dịch "nado" thành Tiếng Việt
sự bơi là bản dịch của "nado" thành Tiếng Việt.
nado
verb
ngữ pháp
Acción de nadar
-
sự bơi
Acción de nadar
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nado " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nado"
Các cụm từ tương tự như "nado" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không có chi · không có gì · không có sao đâu · không dám · không sao · không sao đâu · đừng ngại
-
không có chi · không có gì
-
bơi · tắm
-
khỉ ho cò gáy
-
không · không cái gì · không có gì
-
không có chi · không có gì · không có sao đâu · không dám · không sao · không sao đâu · đừng ngại
-
không · không cái gì · không có gì
-
bơi · tắm
Thêm ví dụ
Thêm