Phép dịch "mozo" thành Tiếng Việt
chị hầu bàn, người hầu bàn, thanh niên là các bản dịch hàng đầu của "mozo" thành Tiếng Việt.
mozo
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
se usa en forma despectiva o de censura
-
chị hầu bàn
noun -
người hầu bàn
noun -
thanh niên
noun -
青年
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mozo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mozo"
Thêm ví dụ
Thêm