Phép dịch "mosquetero" thành Tiếng Việt
Lính ngự lâm là bản dịch của "mosquetero" thành Tiếng Việt.
mosquetero
noun
masculine
ngữ pháp
-
Lính ngự lâm
soldado armado de un mosquete
Al fin y al cabo son sus mosqueteros.
Dù gì họ cũng là lính ngự lâm của Ngài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mosquetero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mosquetero" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ba người lính ngự lâm
Thêm ví dụ
Thêm