Phép dịch "mosquetero" thành Tiếng Việt

Lính ngự lâm là bản dịch của "mosquetero" thành Tiếng Việt.

mosquetero noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Lính ngự lâm

    soldado armado de un mosquete

    Al fin y al cabo son sus mosqueteros.

    Dù gì họ cũng là lính ngự lâm của Ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mosquetero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mosquetero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mosquetero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch