Phép dịch "mosca" thành Tiếng Việt
ruồi, con ruồi là các bản dịch hàng đầu của "mosca" thành Tiếng Việt.
mosca
noun
feminine
ngữ pháp
persona que siempre se está cagando [..]
-
ruồi
nounHay moscas en la pared.
Có vài con ruồi ở trên tường.
-
con ruồi
nounHay moscas en la pared.
Có vài con ruồi ở trên tường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mosca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mosca"
Các cụm từ tương tự như "mosca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ruồi nhà
Thêm ví dụ
Thêm