Phép dịch "morar" thành Tiếng Việt
ở, sống là các bản dịch hàng đầu của "morar" thành Tiếng Việt.
morar
verb
ngữ pháp
Tener residencia permanente.
-
ở
verbÉl morará bajo la sombra del Omnipotente. "
" người ấy sẽ ở dưới bóng của đấng tối cao
-
sống
verbQuienquiera que more en esta casa está más allá de mi ciencia.
Bất cứ ai sống trong nhà này đều vượt ngoài khả năng chữa trị của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "morar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ó Buteo chân dài
-
More
-
trái dâu
-
màu tím · tía · vết giập · đỏ tía
Thêm ví dụ
Thêm