Phép dịch "morar" thành Tiếng Việt

ở, sống là các bản dịch hàng đầu của "morar" thành Tiếng Việt.

morar verb ngữ pháp

Tener residencia permanente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • verb

    Él morará bajo la sombra del Omnipotente. "

    " người ấy sẽ dưới bóng của đấng tối cao

  • sống

    verb

    Quienquiera que more en esta casa está más allá de mi ciencia.

    Bất cứ ai sống trong nhà này đều vượt ngoài khả năng chữa trị của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "morar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch