Phép dịch "mono" thành Tiếng Việt

khỉ, thằng ranh, con khỉ là các bản dịch hàng đầu của "mono" thành Tiếng Việt.

mono adjective noun masculine ngữ pháp

persona que tiene problemas para algunas cosas y para comer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • khỉ

    noun

    Niño con pecas, asiático con extensiones, mono malvado.

    Chàng trai với tàn nhang Gã châu á mập tóc dài, con khỉ độc ác.

  • thằng ranh

    Tenemos que encontrar a ese mono.

    Ta phải tìm ra thằng ranh đó.

  • con khỉ

    noun

    Aunque la mona se vista de seda, mona se queda.

    Một con khỉ mặc áo lụa vẫn là một con khỉ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vượn
    • Khỉ
    • ranh
    • siêu họ Người
    • thằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mono " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mono

Mono (Benín) [..]

+ Thêm

"Mono" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mono trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mono"

Các cụm từ tương tự như "mono" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mono" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch