Phép dịch "mijo" thành Tiếng Việt

kê, cây kê, Kê là các bản dịch hàng đầu của "mijo" thành Tiếng Việt.

mijo noun masculine ngữ pháp

hijo mio [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • noun

    Pero por lo general, lo único que teníamos para comer era mijo, y dormíamos en fríos edificios abandonados.

    Tuy nhiên, thường thì chúng tôi chỉ có hạt để ăn, ngủ trong ngôi nhà hoang, lạnh lẽo.

  • cây kê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mijo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mijo
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Pero por lo general, lo único que teníamos para comer era mijo, y dormíamos en fríos edificios abandonados.

    Tuy nhiên, thường thì chúng tôi chỉ có hạt để ăn, ngủ trong ngôi nhà hoang, lạnh lẽo.

Hình ảnh có "mijo"

Các cụm từ tương tự như "mijo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mijo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch