Phép dịch "microgramo" thành Tiếng Việt
micrôgam là bản dịch của "microgramo" thành Tiếng Việt.
microgramo
noun
masculine
ngữ pháp
-
micrôgam
unidad de masa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " microgramo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm