Phép dịch "microbio" thành Tiếng Việt
vi khuẩn, vi sinh vật, vi trùng là các bản dịch hàng đầu của "microbio" thành Tiếng Việt.
microbio
noun
masculine
ngữ pháp
amarrete [..]
-
vi khuẩn
nounYo diría, más bien, que es un caldo de cultivo de microbios.
Nó giống một cái hầm cầu đầy vi khuẩn hơn.
-
vi sinh vật
nounAsí que sí, los microbios hablan y nosotros escuchamos,
Vậy, vi sinh vật đang nói và chúng ta đang lắng nghe,
-
vi trùng
En esta lucha del hombre contra la enfermedad, ¿llevan los microbios las de ganar?
Trong cuộc chiến của con người chống lại dịch bệnh, phải chăng vi trùng sẽ thắng?
-
微生物
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " microbio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm