Phép dịch "merey" thành Tiếng Việt
hạt điều, hạt đào lộn hột là các bản dịch hàng đầu của "merey" thành Tiếng Việt.
merey
noun
masculine
ngữ pháp
anacardium occidentale [..]
-
hạt điều
nounSemilla comestible del árbol de marañón.
-
hạt đào lộn hột
nounSemilla comestible del árbol de marañón.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " merey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "merey"
Thêm ví dụ
Thêm