Phép dịch "mente" thành Tiếng Việt

tâm trí, lòng, tinh thần là các bản dịch hàng đầu của "mente" thành Tiếng Việt.

mente noun feminine ngữ pháp

La habilidad para el pensamiento racional.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tâm trí

    conjunto de facultades cognitivas

    Al meditar en estas preguntas, vinieron a mi mente muchos pensamientos.

    Khi tôi suy ngẫm về những câu hỏi này, thì nhiều ý nghĩ ùa vào tâm trí tôi.

  • lòng

    noun

    Los días olvidados cuando siendo aún más audaz de la mente.

    Những ngày đã bị lãng quên khi cậu vẫn còn lòng dũng cảm.

  • tinh thần

    noun

    Leer es para la mente lo que la comida es para el cuerpo.

    Đọc đối vời tinh thần cũng như thức ăn đối với cơ thể.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đầu
    • đầu óc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mente

Mente (mitología)

+ Thêm

"Mente" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mente trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mente"

Các cụm từ tương tự như "mente" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch