Phép dịch "menguar" thành Tiếng Việt

đi là bản dịch của "menguar" thành Tiếng Việt.

menguar verb ngữ pháp

(de la luna) Disminuir en fase. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • đi

    verb

    El virus, se hará incluso más fuerte, crece y mengua.

    Virus, kể cả khi nó ngày càng mạnh, mạnh lên rồi yếu đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menguar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "menguar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch