Phép dịch "mechero" thành Tiếng Việt

bật lửa, lừa, lửa là các bản dịch hàng đầu của "mechero" thành Tiếng Việt.

mechero noun masculine ngữ pháp

Dispositivo pequeño, reutilizable, que cabe en la mano para crear fuego.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bật lửa

    noun

    Dispositivo pequeño, reutilizable, que cabe en la mano para crear fuego.

    Te envío mis mecheros como regalo de despedida.

    Tôi gửi kèm cái bật lửa như một món quà chia tay.

  • lừa

    noun
  • lửa

    noun

    Te envío mis mecheros como regalo de despedida.

    Tôi gửi kèm cái bật lửa như một món quà chia tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mechero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mechero"

Thêm

Bản dịch "mechero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch