Phép dịch "margen" thành Tiếng Việt
lề là bản dịch của "margen" thành Tiếng Việt.
margen
noun
masculine
ngữ pháp
Lado inclinado de cualquier depresión en la tierra, especialmente cuando bordea un río. [..]
-
lề
Las ayudas para la enseñanza se encuentran en los márgenes del manual.
Những cách giúp đỡ giảng dạy nằm ở bên lề của sách học này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " margen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "margen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vết cập nhật
-
Rìa lục địa
-
lề trang
-
bộ đệm
Thêm ví dụ
Thêm