Phép dịch "marco" thành Tiếng Việt

Khung, Khung tranh, khung hình là các bản dịch hàng đầu của "marco" thành Tiếng Việt.

marco noun verb masculine ngữ pháp

Moneda de Bosnia y Herzegovina. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Khung

    El marco y los radios de esta tela de araña

    Khung và những đường bán kính của mạng nhện này

  • Khung tranh

    estructura que soporta, protege y complementa una obra de arte bidimensional

    y convertirlo en el marco más hermoso.

    biến nó thành những khung tranh tuyệt đẹp.

  • khung hình

    Así que fue y compró un marco de plástico para enmarcar la fotografía.

    Ông ta mua một cái khung hình và lồng tấm hình vào.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khung tranh
    • khuôn khổ
    • mẫu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Marco

Marco (nombre)

+ Thêm

"Marco" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Marco trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "marco" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch