Phép dịch "marcha" thành Tiếng Việt

Đi bộ, Hành khúc là các bản dịch hàng đầu của "marcha" thành Tiếng Việt.

marcha noun verb feminine ngữ pháp

Cualquier pieza musical escrita o adaptada para marchar con ella. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Đi bộ

    medio de locomoción

    Tras horas de marcha, llegué a un riachuelo.

    Sau vài giờ đi bộ, tôi đến một con suối nhỏ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marcha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Marcha
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Hành khúc

    — y quizá una pequeña parte de una marcha de Aida

    — và một chút hành khúc Aida khi bước chân vào trong các tiền sảnh lớn

Hình ảnh có "marcha"

Các cụm từ tương tự như "marcha" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marcha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch