Phép dịch "marcha" thành Tiếng Việt
Đi bộ, Hành khúc là các bản dịch hàng đầu của "marcha" thành Tiếng Việt.
marcha
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Cualquier pieza musical escrita o adaptada para marchar con ella. [..]
-
Đi bộ
medio de locomoción
Tras horas de marcha, llegué a un riachuelo.
Sau vài giờ đi bộ, tôi đến một con suối nhỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marcha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Marcha
-
Hành khúc
— y quizá una pequeña parte de una marcha de Aida
— và một chút hành khúc Aida khi bước chân vào trong các tiền sảnh lớn
Hình ảnh có "marcha"
Các cụm từ tương tự như "marcha" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nghĩa dũng quân tiến hành khúc
-
Cuộc tuần hành Cộng hòa tháng 1 năm 2015
-
Marcha Real
-
số de
Thêm ví dụ
Thêm