Phép dịch "mar amarillo" thành Tiếng Việt

hoàng hải, Hoàng Hải, 黃海 là các bản dịch hàng đầu của "mar amarillo" thành Tiếng Việt.

mar amarillo

término geográfico (por encima del nivel del país)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hoàng hải

    Yo empecé en el Mar Amarillo, y él desde el desierto de Gobi.

    Tôi bắt đầu từ Hoàng Hải còn anh ấy từ Sa mạc Gobi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mar amarillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mar Amarillo proper masculine ngữ pháp

La parte norte del Mar de China Oriental. Está ubicado entre China continental y la península Coreana.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Hoàng Hải

    proper

    Yo empecé en el Mar Amarillo, y él desde el desierto de Gobi.

    Tôi bắt đầu từ Hoàng Hải còn anh ấy từ Sa mạc Gobi.

  • 黃海

    proper
mar Amarillo masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Hoàng Hải

    proper

    Yo empecé en el Mar Amarillo, y él desde el desierto de Gobi.

    Tôi bắt đầu từ Hoàng Hải còn anh ấy từ Sa mạc Gobi.

Hình ảnh có "mar amarillo"

Thêm

Bản dịch "mar amarillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch