Phép dịch "mar" thành Tiếng Việt
biển, hải, pei là các bản dịch hàng đầu của "mar" thành Tiếng Việt.
mar
noun
masculine
ngữ pháp
Masa de agua salada más pequeña que un océano y generalmente en las proximidades de un continente. [..]
-
biển
nounmasa de agua salada de tamaño inferior al océano
Voy seguido a la playa porque vivo cerca del mar.
Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.
-
hải
nounLe dije a Giulia que quiero un caballito de mar como éste.
Con nói với Giulia là con thích hải mã giống như vầy nè.
-
pei
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- 海
- bờ biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mar
-
Biển
Voy seguido a la playa porque vivo cerca del mar.
Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.
Hình ảnh có "mar"
Các cụm từ tương tự như "mar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mực nước biển dâng
-
Khai hoang
-
Hải phận quốc tế
-
biển Caribe
-
Biển Đen
-
Biển Caspi
-
Biển Greenland
-
hải sâm
Thêm ví dụ
Thêm