Phép dịch "mango" thành Tiếng Việt
xoài, quả xoài, trái xoài là các bản dịch hàng đầu của "mango" thành Tiếng Việt.
mango
noun
verb
masculine
ngữ pháp
idad monetaria [..]
-
xoài
nounFruto del árbol de mango. [..]
El de apio es para mi mujer y el zumo de mango para la señora.
Nước ép cần tây là của vợ tôi, và nước ép xoài là của quý bà.
-
quả xoài
nounFruto del árbol de mango.
-
trái xoài
nounFruto del árbol de mango.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Chi Xoài
- bút bi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mango " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mango"
Các cụm từ tương tự như "mango" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cây xoài · xoài
-
Anime và manga chính kịch
-
Giải Manga Shogakukan
-
Anime và manga kỳ ảo
-
Anime và manga lãng mạn
-
Anime và manga học đường
-
quả xoài · trái xoài · xoài
-
Manga · manga · mạn họa · quả xoài · tay áo · trái xoài · xoài · ống · ống tay · 漫畫
Thêm ví dụ
Thêm