Phép dịch "manchar" thành Tiếng Việt

xấu là bản dịch của "manchar" thành Tiếng Việt.

manchar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • xấu

    adjective

    Supongo que he dejado una mancha en su expediente.

    Tôi đã làm... xấu sự nghiệp của cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " manchar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "manchar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "manchar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch