Phép dịch "manchar" thành Tiếng Việt
xấu là bản dịch của "manchar" thành Tiếng Việt.
manchar
verb
ngữ pháp
-
xấu
adjectiveSupongo que he dejado una mancha en su expediente.
Tôi đã làm... xấu sự nghiệp của cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manchar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "manchar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vết đen Mặt Trời
-
Biển Manche
-
vết đen Mặt Trời · vết đen mặt trời
-
Cán Bôi
-
eo biển Manche
-
Manche
-
Vết Đỏ Lớn
-
eo biển manche
Thêm ví dụ
Thêm