Phép dịch "manada" thành Tiếng Việt
bầy, chăn trâu, đàn là các bản dịch hàng đầu của "manada" thành Tiếng Việt.
manada
noun
feminine
ngữ pháp
grupo pequeño de animales [..]
-
bầy
nounUn símbolo de un alfa y su manada.
Biểu tượng của Alpha và bầy của nó.
-
chăn trâu
-
đàn
nounEl resto de la manada se volvió y comenzó a seguir.
Những con khác trong đàn bắt đầu đi theo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manada " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "manada"
Các cụm từ tương tự như "manada" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy quay phim kết hợp
-
Con rối tay
-
Manado
-
Lựu đạn · lựu đạn
-
Vườn quốc gia Manas
-
Ngón tay út
-
manado
-
Jana Gana Mana
Thêm ví dụ
Thêm