Phép dịch "mama" thành Tiếng Việt
vú, Vú là các bản dịch hàng đầu của "mama" thành Tiếng Việt.
mama
noun
verb
feminine
ngữ pháp
gesto de cariño hacia una persona o un ser querido o amig@
-
vú
nounNo hay mucho cáncer de mama en mi familia.
Ung thư vú không di truyền trong gia đình tôi.
-
Vú
órgano de los mamíferos
No hay mucho cáncer de mama en mi familia.
Ung thư vú không di truyền trong gia đình tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "mama"
Các cụm từ tương tự như "mama" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ung thư vú · ung thư vú
-
bú
-
thổi kèn
-
bú cu
Thêm ví dụ
Thêm