Phép dịch "mala" thành Tiếng Việt
bệnh là bản dịch của "mala" thành Tiếng Việt.
mala
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Que tiene la salud alterada. [..]
-
bệnh
adjectiveQue tiene la salud alterada.
Joder, todo el finde para nosotros y yo voy y me pongo malo.
Tệ thật, cả một cuối tuần cho chúng ta mà anh lại bị bệnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mala " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mala" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
số đen · vận rủi
-
Saint-Malo
-
tin buồn · tin dữ
-
bệnh · dở · không tốt · kém · tồi · xấu · ác · 醜
-
bạo hành gia đình · bạo lực gia đình
Thêm ví dụ
Thêm