Phép dịch "lugar" thành Tiếng Việt

nơi, chỗ, không gian là các bản dịch hàng đầu của "lugar" thành Tiếng Việt.

lugar noun masculine ngữ pháp

Posición o área en el espacio. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nơi

    noun

    He pedido a cientos de mujeres jóvenes que me hablaran de sus “lugares santos”.

    Tôi đã yêu cầu hàng trăm thiếu nữ chia sẻ “những nơi thánh thiện” của họ với tôi.

  • chỗ

    noun

    Mi lugar está aquí.

    Chỗ của tôi ở đây.

  • không gian

    noun

    Un lugar bueno y seguro para concentrarme en el estudio.

    Cho tôi không gian thoải mái khi học hành.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói
    • vị trí
    • địa điểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lugar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "lugar"

Các cụm từ tương tự như "lugar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lugar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch