Phép dịch "lucha" thành Tiếng Việt
trận đánh, Đấu vật, đấu vật là các bản dịch hàng đầu của "lucha" thành Tiếng Việt.
lucha
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Enérgico intento de lograr algo. [..]
-
trận đánh
nounQuieren que luche en una gran batalla.
Họ muốn tôi bay cho một trận đánh lớn.
-
Đấu vật
deporte olímpico
La lucha en una colchoneta es diferente de la lucha de barro.
Đấu vật trên thảm khác với đấu vật bùn.
-
đấu vật
nounTodo lo que queda para la lucha de mujeres es esto.
Tất cả những gì còn lại dành cho đấu vật nữ là như này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lucha " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lucha
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lucha" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lucha trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lucha" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cuộc chiến sinh tồn trong tự nhiên
-
Mein Kampf
-
Trò chơi điện tử đối kháng
-
chiến đấu · đánh nhau · đấu tranh
Thêm ví dụ
Thêm