Phép dịch "lluvia" thành Tiếng Việt
mưa là bản dịch của "lluvia" thành Tiếng Việt.
lluvia
noun
feminine
ngữ pháp
Precipitación en forma liquida de gotas de diametro superior a 0,5 milimetros.
-
mưa
nounfenómeno atmosférico que consiste en la precipitación de partículas líquidas de agua
Tuvimos mucha lluvia el año pasado.
Năm ngoái chúng tôi có nhiều mưa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lluvia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lluvia"
Các cụm từ tương tự như "lluvia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giọt mưa
-
Bão băng
-
tập kích não · Động não
-
mưa
-
Mưa axít
-
mưa axit · mưa axít
-
mưa sao băng
Thêm ví dụ
Thêm