Phép dịch "llanta" thành Tiếng Việt

vỏ, lốp là các bản dịch hàng đầu của "llanta" thành Tiếng Việt.

llanta noun feminine ngữ pháp

calzado deportivo [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • vỏ

    noun

    Muchos compatriotas suyos cruzan ese puente sobre mis llantas.

    Rất nhiều người Mỹ các anh chạy qua cây cầu đó bằng vỏ xe của tôi.

  • lốp

    noun

    Ya se le ponchó la llanta a mi carro.

    Xe của tôi bị lủng lốp rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " llanta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "llanta"

Các cụm từ tương tự như "llanta" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "llanta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch