Phép dịch "listo" thành Tiếng Việt

thông minh, 聰明, sẵn sàng là các bản dịch hàng đầu của "listo" thành Tiếng Việt.

listo adjective interjection verb masculine ngữ pháp

(como manía de anteponer la última sílaba a la primera) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thông minh

    adjective

    Tom es el más listo de nuestra clase.

    Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi.

  • 聰明

    adjective
  • sẵn sàng

    adjective

    ¿Estás listo para partir?

    Bạn đã sẵn sàng bắt đầu chưa?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giỏi
    • lanh lợi
    • thông tuệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " listo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "listo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "listo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch