Phép dịch "lengua" thành Tiếng Việt
ngôn ngữ, lưỡi, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "lengua" thành Tiếng Việt.
En un zapato, la aleta de que va entre los cordones y el pie. [..]
-
ngôn ngữ
nounsistema de comunicación verbal y escrito, de convenciones y reglas gramaticales, empleado por las comunidades humanas con fines comunicativos [..]
Puedes escribir en la lengua que quieras. En Tatoeba, todas las lenguas son iguales.
Bạn có thể viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào mà bạn muốn. Ở Tatoeba, tất cả mọi ngôn ngữ đều bình đẳng.
-
lưỡi
nounÓrgano muscular flexible de la boca que se utiliza para mover la comida, apreciar su gusto y que se mueve hacia varias posiciones para modificar el flujo de aire de los pulmones para producir diferentes sonidos.
Un cadáver viviente que solo puede hablar por las vibraciones de su lengua.
Một xác sống chỉ có thể nói bằng rung động của lưỡi.
-
tiếng
nounVariedad de lenguaje que funciona como un sistema de comunicación para los que lo hablan. [..]
Ella no puede hablar ni siquiera su propia lengua sin equivocarse.
Cô ấy thậm chí không thể nói tiếng mẹ đẻ mà không mắc lỗi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiếng nói
- Lưỡi
- cái lưỡi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lengua " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lengua"
Các cụm từ tương tự như "lengua" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lingua franca · lingua franca
-
ngôn ngữ được xây dựng
-
Nhóm ngôn ngữ gốc Celt
-
Hệ ngôn ngữ Ấn-Âu
-
Nhóm ngôn ngữ gốc Balt
-
Tiếng Pháp
-
Ngoại ngữ · ngoại ngữ
-
Tiếng Ý