Phép dịch "laurel" thành Tiếng Việt
nguyệt quế là bản dịch của "laurel" thành Tiếng Việt.
laurel
noun
masculine
ngữ pháp
Especie distribuida en forma de hojas de varias de las plantas de la familia de las lauráceas. [..]
-
nguyệt quế
Anhelo honrar el nombre de Craso con la victoria y laureles.
Tôi rất muốn vinh danh dòng họ Crasssus với chiến thắng và vòng nguyệt quế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laurel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "laurel"
Thêm ví dụ
Thêm