Phép dịch "la" thành Tiếng Việt
con, cái, la là các bản dịch hàng đầu của "la" thành Tiếng Việt.
la
Article
noun
pronoun
masculine
feminine
ngữ pháp
LA (el + ei) [..]
-
con
nounSu tía cuida de su perro durante el día.
Cô anh ấy chăm sóc con chó của anh ấy ban ngày.
-
cái
ArticlePara soltar un tornillo, gíralo hacia la derecha.
Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.
-
la
verb nounEs anormal tener el corazón en el lado derecho.
Nenormalas havi la koron dekstraflanke.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " la " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
La
+
Thêm bản dịch
Thêm
"La" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho La trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "la" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thông tin trương mục
-
tập tin cấu hình ứng dụng
-
Thần Học Thịnh vượng
-
Hóa thực phẩm
-
Chiến tranh Trăm năm
-
Thượng Nghị viện Vương quốc Anh
-
mạng công ti
-
Gimn Sovetskogo Soyuza
Thêm ví dụ
Thêm