Phép dịch "kvas" thành Tiếng Việt

nước cơvat, Kvas là các bản dịch hàng đầu của "kvas" thành Tiếng Việt.

kvas noun masculine ngữ pháp

Bebida tradicional de Europa del Este de pan fermentado, que tiene una graduación alcohólica muy baja.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nước cơvat

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kvas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kvas
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Kvas

Hình ảnh có "kvas"

Thêm

Bản dịch "kvas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch