Phép dịch "kan" thành Tiếng Việt
hãn, khan là các bản dịch hàng đầu của "kan" thành Tiếng Việt.
kan
-
hãn
nounUn kan no sabe de dudas ni remordimientos.
Khả Hãn không được có sự day dứt hay hối hận.
-
khan
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kan
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Kan" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kan trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "kan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thành cát tư hãn
-
Thành Cát Tư Hãn
Thêm ví dụ
Thêm