Phép dịch "junco" thành Tiếng Việt

ghe, Thuyền tam bản, ghế là các bản dịch hàng đầu của "junco" thành Tiếng Việt.

junco noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ghe

    noun
  • Thuyền tam bản

    embarcación a vela

  • ghế

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " junco " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Junco
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Thuyền buồm Trung Quốc

Thêm

Bản dịch "junco" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch