Phép dịch "jersey" thành Tiếng Việt
jersey, áo len dài tay, áo nịt,áo len dài tay là các bản dịch hàng đầu của "jersey" thành Tiếng Việt.
jersey
noun
masculine
ngữ pháp
Prenda de vestir gruesa y caliente de mangas largas que se pone por la cabeza.
-
jersey
Fui de vacaciones con mis padres a la costa de Jersey.
Tôi đi nghỉ với bố mẹ ở bờ biển Jersey.
-
áo len dài tay
-
áo nịt,áo len dài tay
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- áo pu-lơ-vơ
- áo săng-đay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jersey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jersey
proper
ngữ pháp
Una de las Islas Canal, ubicada frente a las costas de Normandía, es una dependencia británica desde 1066. Sin embargo, no es formalmente parte del Reino Unido.
-
Jersey
Fui de vacaciones con mis padres a la costa de Jersey.
Tôi đi nghỉ với bố mẹ ở bờ biển Jersey.
Hình ảnh có "jersey"
Các cụm từ tương tự như "jersey" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
New Jersey
Thêm ví dụ
Thêm