Phép dịch "jaula" thành Tiếng Việt
chuồng, cái chuồng, cái lồng là các bản dịch hàng đầu của "jaula" thành Tiếng Việt.
jaula
noun
feminine
ngữ pháp
Estructura cerrada destinada a la custodia o al transporte de animales vivos. [..]
-
chuồng
nounDime por qué un joven listo y capaz querría trabajar limpiando jaulas.
Cậu nói xem, sao một người như thế lại muốn đi dọn chuồng chó nào?
-
cái chuồng
Nunca le des la espalda a la jaula.
Đừng bao giờ quay lưng lại với cái chuồng.
-
cái lồng
Ayudé a meter a Lucifer en su jaula.
Ta đã giúp đỡ để nhốt Lucifer trở lại cái lồng của hắn.
-
lồng
nounMejor déjelo encerrado en la jaula de ahora en más.
Tốt hơn cả là từ nay trở đi giữ hắn khóa trong lồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jaula " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "jaula"
Thêm ví dụ
Thêm