Phép dịch "jaba" thành Tiếng Việt
bao, túi, túi lưới là các bản dịch hàng đầu của "jaba" thành Tiếng Việt.
jaba
noun
feminine
ngữ pháp
bolsa de tela o plástico (como las que se dan en las tiendas y centros comerciales) se piensa que la palabra es de origen indígena [..]
-
bao
noun -
túi
noun -
túi lưới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jaba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jaba
-
Khaba
Thêm ví dụ
Thêm