Phép dịch "istmo" thành Tiếng Việt
Eo đất, eo đất là các bản dịch hàng đầu của "istmo" thành Tiếng Việt.
istmo
noun
masculine
ngữ pháp
Banda estrecha de tierra que separa dos cuerpos de agua o conecta dos partes de tierra.
-
Eo đất
istmo
Este importante istmo también ha sido comparado a un puente en el mar.
Eo đất Cô-rinh-tô còn có vai trò quan trọng về phương diện khác.
-
eo đất
nounEste importante istmo también ha sido comparado a un puente en el mar.
Eo đất Cô-rinh-tô còn có vai trò quan trọng về phương diện khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " istmo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "istmo"
Các cụm từ tương tự như "istmo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Eo đất Kra
Thêm ví dụ
Thêm