Phép dịch "invadir" thành Tiếng Việt

xâm chiếm, xâm lược là các bản dịch hàng đầu của "invadir" thành Tiếng Việt.

invadir verb ngữ pháp

Tomar posesión por la fuerza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • xâm chiếm

    verb

    Y las fuerzas de Urbino están fuera de la ciudad, listos para invadir.

    Và quân đội của Urbino đang ở ngoài thành phố, sẵn sàng xâm chiếm.

  • xâm lược

    verb

    Con razón todo el mundo los sigue invadiendo.

    Chả trách mọi người cứ xâm lược các người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invadir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "invadir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch