Phép dịch "introducir" thành Tiếng Việt
tiêm, đưa vào, nhập vào là các bản dịch hàng đầu của "introducir" thành Tiếng Việt.
introducir
verb
ngữ pháp
Hacer que algo se conozca por un anuncio formal. [..]
-
tiêm
-
đưa vào, nhập vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " introducir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "introducir"
Các cụm từ tương tự như "introducir" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Loài du nhập
Thêm ví dụ
Thêm