Phép dịch "interferencia" thành Tiếng Việt

giao thoa, Giao thoa là các bản dịch hàng đầu của "interferencia" thành Tiếng Việt.

interferencia noun feminine ngữ pháp

Acción de obstaculizar o dificultar o impedir.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • giao thoa

    hay un patrón de interferencia, y luego ocurre una tercera cosa.

    có một mẫu hình giao thoa, và rồi điều thứ ba xảy ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interferencia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Interferencia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Giao thoa

    hay un patrón de interferencia, y luego ocurre una tercera cosa.

    có một mẫu hình giao thoa, và rồi điều thứ ba xảy ra.

Thêm

Bản dịch "interferencia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch