Phép dịch "intercambio" thành Tiếng Việt

quy đổi, đổi là các bản dịch hàng đầu của "intercambio" thành Tiếng Việt.

intercambio noun verb masculine ngữ pháp

Acción, proceso o instancia de intercambiar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • quy đổi

  • đổi

    verb

    Si capturamos a dos de sus policias con vida, haremos un intercambio justo.

    Nếu chúng ta bắt sống được một vài tên cớm, chúng ta sẽ trao đổi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " intercambio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "intercambio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "intercambio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch