Phép dịch "insertar" thành Tiếng Việt
Chèn, nhúng là các bản dịch hàng đầu của "insertar" thành Tiếng Việt.
insertar
verb
ngữ pháp
Insertar y registrar datos en un computador electrónico.
-
Chèn
Necesite quitar las uñas e insertar un sensor allí.
Tôi loại bỏ móng tay của tôi và chèn một bộ cảm biến trong đó.
-
nhúng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insertar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "insertar"
Các cụm từ tương tự như "insertar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thêm ảnh chụp màn hình
-
mã nhúng
-
clip video được nhúng
-
clip âm thanh được nhúng
Thêm ví dụ
Thêm