Phép dịch "insecto" thành Tiếng Việt

sâu bọ, côn trùng, 昆蟲 là các bản dịch hàng đầu của "insecto" thành Tiếng Việt.

insecto noun masculine ngữ pháp

lonbris [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • sâu bọ

    noun

    No se trata ni de un animal ni de un insecto.

    Không loài vật hay sâu bọ nào thoát được.

  • côn trùng

    noun

    Fabre escribió libros sobre insectos.

    Faber đã viết những sách về côn trùng.

  • 昆蟲

    noun
  • Côn trùng

    clase de animales invertebrados, del filo de los artrópodos, con un par de antenas, tres pares de patas y dos pares de alas

    Fabre escribió libros sobre insectos.

    Faber đã viết những sách về côn trùng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insecto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Insecto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Côn trùng

Hình ảnh có "insecto"

Các cụm từ tương tự như "insecto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "insecto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch