Phép dịch "ingeniera" thành Tiếng Việt
kĩ sư là bản dịch của "ingeniera" thành Tiếng Việt.
ingeniera
noun
feminine
ngữ pháp
Persona que utiliza el conocimiento científico para resolver problemas prácticos.
-
kĩ sư
nounPersona que utiliza el conocimiento científico para resolver problemas prácticos.
Hay un científico de la División, designación ingeniero.
Có một nhà khoa học của Division, kĩ sư thiết kế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ingeniera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ingeniera" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kĩ sư · kỹ sư
-
Kỹ sư quân sự
-
Công binh
-
Thiết kế xây dựng
Thêm ví dụ
Thêm