Phép dịch "informe" thành Tiếng Việt
báo cáo, 報告, Báo cáo là các bản dịch hàng đầu của "informe" thành Tiếng Việt.
informe
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Documento que registra o deja constancia de lo que ha sido declarado o de lo que ha ocurrido en una circunstancia u ocasión determinada, particularmente, durante una reunión.
-
báo cáo
nounTom no tuvo tiempo para acabar el informe.
Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.
-
報告
noun -
Báo cáo
texto que da cuenta del estado actual o de los resultados de un estudio o investigación
Tom no tuvo tiempo para acabar el informe.
Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " informe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "informe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
báo cáo hiện trạng
-
báo cáo tình trạng
-
báo cáo không chuyển phát
-
Báo cáo Vấn đề Windows
-
báo cáo Bảng trụ xoay liên kết
-
Báo cáo hoạt động
-
báo cáo Bảng Trụ xoay
-
Báo cáo Site
Thêm ví dụ
Thêm