Phép dịch "importar" thành Tiếng Việt

nhập khẩu, Nhập vào, nhập cảng là các bản dịch hàng đầu của "importar" thành Tiếng Việt.

importar verb ngữ pháp

Tener importancia. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nhập khẩu

    verb

    Traer (algo) hacia un país extranjero, especialmente para la venta o el comercio.

    No creo que necesite ganar dinero importando armas.

    Tôi chả hiểu hắn ta cần thu nhập từ vũ khí nhập khẩu để làm gì nữa.

  • Nhập vào

    Y de otras partes del mundo importan nuestro sistema de alimentos.

    Và mọi người ở mọi nơi lại đang nhập vào hệ thống thực phẩm của chúng ta.

  • nhập cảng

    Mira ese cuero importado.

    Hãy nhìn cái thứ da nhập cảng đặc biệt đó đi.

  • quan tâm

    verb

    Creo que es hora de admitir que nunca me importaste.

    Tôi nghĩ đã đến lúc thừa nhận là tôi chưa bao giờ quan tâm đến bạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " importar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "importar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "importar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch